tenpin bowling

tenpin bowling

A family enjoys a game of tenpin bowling at the local alley.

Định nghĩa

Danh từ: Môn thể thao bowling chơi trên một đường băng dài, với mục tiêu đánh đổ mười cái ki (chốt) gỗ được xếp thành hình tam giáccuối đường băng.

dụ sử dụng
  • (Tenpin bowling một hoạt động giải trí phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • ( ấy đã ghi được một strike trong ván đấu tenpin bowling đầu tiên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go tenpin bowling": đi chơi môn bowling mười ki.

    • We decided to go tenpin bowling on Friday night. (Chúng tôi quyết định đi chơi tenpin bowling vào tối thứ Sáu.)
  • "tenpin bowling alley": khu vực hoặc tòa nhà các đường băng để chơi môn này.

    • The new tenpin bowling alley has 20 lanes. (Khu tenpin bowling mới 20 đường băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowling (danh từ): thuật ngữ chung cho các môn bowling, bao gồm tenpin bowling, ninepin bowling, v.v.
  • Pin (danh từ): cái ki (chốt) trong môn bowling.
  • Lane (danh từ): đường băng để chơi bowling.
Từ đồng nghĩa
  • Bowling (thường dùng để chỉ tenpin bowling trong ngữ cảnh thông thường): môn bowling.
  • Tenpins (danh từ số nhiều): cách gọi khác của tenpin bowling.
Các cụm từ liên quan
  • Strike: đánh đổ hết mười ki ngay lần ném đầu tiên.
  • Spare: đánh đổ hết mười ki sau hai lần ném.
  • Gutter ball: quả bóng lăn vào rãnh hai bên đường băng không chạm ki.
Thành ngữ liên quan
  • "To bowl a perfect game": đạt điểm tuyệt đối 300 trong một ván tenpin bowling (12 strike liên tiếp).
    • He practiced for years to finally bowl a perfect game. (Anh ấy đã luyện tập nhiều năm để cuối cùng đạt được một ván đấu hoàn hảo.)